DANH SÁCH MÔN HỌC
| STT | Mã môn | Tên môn | Kiểu môn | Ghi chú |
| 1 | TN | HĐTNHN_2 | Tự nhiên | |
| 2 | GDKTPL | GDKTPL | Xã hội | |
| 3 | GDDP | GDĐP | Xã hội | |
| 4 | HOA | Hóa học | Tự nhiên | |
| 5 | CC | HĐTNHN_1 | Tự nhiên | |
| 6 | SH | HĐTNHN_3 | Xã hội | |
| 7 | KTCN | KTCN | Tự nhiên | |
| 8 | KTNN | KTNN | Tự nhiên | |
| 9 | SU | Lich sử | Xã hội | |
| 10 | NN | Ngoại ngữ | Xã hội | |
| 11 | VAN | Ngữ văn | Xã hội | |
| 12 | SINH | Sinh học | Tự nhiên | |
| 13 | TIN | Tin học | Tự nhiên | |
| 14 | TOAN | Toán học | Tự nhiên | |
| 15 | LY | Vật lý | Tự nhiên | |
| 16 | AN | Âm nhạc | Xã hội | |
| 17 | DIA | Địa lí | Xã hội |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System 4.5 on 12-01-2026 |