Trường : THPT LÊ DUẨN
Học kỳ 1, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 12/01/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
10A1 GDĐP(1), Hóa học(3), HĐTNHN_3(1), Lich sử(2), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(3), Sinh học(2), Tin học(2), Toán học(4), Vật lý(3) 24
10A2 GDĐP(1), Hóa học(3), HĐTNHN_3(1), Lich sử(2), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(3), Sinh học(2), Tin học(2), Toán học(4), Vật lý(3) 24
10A3 GDĐP(1), Hóa học(2), HĐTNHN_3(1), Lich sử(2), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(4), Tin học(2), Toán học(4), Vật lý(3), Địa lí(2) 24
10A4 GDKTPL(3), GDĐP(1), Hóa học(2), HĐTNHN_3(1), Lich sử(2), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(4), Tin học(2), Toán học(4), Vật lý(2) 24
10A5 GDĐP(1), Hóa học(3), HĐTNHN_3(1), KTNN(2), Lich sử(2), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(3), Sinh học(3), Toán học(4), Vật lý(2) 24
10A6 GDĐP(1), HĐTNHN_3(1), Lich sử(2), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(4), Sinh học(3), Tin học(2), Toán học(4), Vật lý(2), Địa lí(2) 24
10A7 GDKTPL(2), GDĐP(1), HĐTNHN_3(1), Lich sử(3), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(4), Tin học(2), Toán học(4), Vật lý(2), Địa lí(2) 24
10A8 GDKTPL(2), GDĐP(1), HĐTNHN_3(1), Lich sử(3), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(4), Tin học(2), Toán học(4), Vật lý(2), Địa lí(2) 24
10A9 GDKTPL(2), GDĐP(1), HĐTNHN_3(1), Lich sử(2), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(4), Sinh học(2), Toán học(4), Âm nhạc(2), Địa lí(3) 24
11A1 GDĐP(1), Hóa học(3), HĐTNHN_3(1), KTCN(2), Lich sử(1), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(3), Sinh học(2), Toán học(4), Vật lý(3) 23
11A2 GDĐP(1), Hóa học(3), HĐTNHN_3(1), KTCN(2), Lich sử(1), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(3), Sinh học(2), Toán học(4), Vật lý(3) 23
11A3 GDĐP(1), Hóa học(3), HĐTNHN_3(1), KTNN(2), Lich sử(1), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(3), Sinh học(3), Tin học(2), Toán học(4) 23
11A4 GDĐP(1), Hóa học(3), HĐTNHN_3(1), KTNN(2), Lich sử(1), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(3), Sinh học(3), Tin học(2), Toán học(4) 23
11A5 GDĐP(1), Hóa học(2), HĐTNHN_3(1), KTCN(2), Lich sử(1), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(4), Tin học(3), Toán học(4), Vật lý(2) 23
11A6 GDKTPL(2), GDĐP(1), HĐTNHN_3(1), KTNN(2), Lich sử(1), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(4), Tin học(2), Toán học(4), Địa lí(3) 23
11A7 GDKTPL(2), GDĐP(1), HĐTNHN_3(1), KTNN(2), Lich sử(1), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(4), Tin học(3), Toán học(4), Địa lí(2) 23
11A8 GDKTPL(2), GDĐP(1), HĐTNHN_3(1), KTNN(2), Lich sử(1), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(4), Tin học(2), Toán học(4), Địa lí(3) 23
11A9 GDKTPL(2), GDĐP(1), HĐTNHN_3(1), KTCN(2), Lich sử(2), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(4), Tin học(2), Toán học(4), Âm nhạc(2) 23
11A10 GDKTPL(2), GDĐP(1), HĐTNHN_3(1), KTCN(2), Lich sử(1), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(4), Tin học(3), Toán học(4), Âm nhạc(2) 23
12A1 GDĐP(1), Hóa học(3), HĐTNHN_3(1), KTCN(2), Lich sử(1), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(3), Sinh học(2), Toán học(4), Vật lý(3) 23
12A2 GDĐP(1), Hóa học(3), HĐTNHN_3(1), KTCN(2), Lich sử(1), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(3), Sinh học(2), Toán học(4), Vật lý(3) 23
12A3 GDKTPL(2), GDĐP(1), Hóa học(3), HĐTNHN_3(1), KTNN(2), Lich sử(1), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(3), Sinh học(3), Toán học(4) 23
12A4 GDĐP(1), Hóa học(2), HĐTNHN_3(1), KTCN(2), Lich sử(1), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(4), Tin học(2), Toán học(4), Vật lý(3) 23
12A5 GDKTPL(2), GDĐP(1), Hóa học(3), HĐTNHN_3(1), KTCN(2), Lich sử(1), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(4), Toán học(4), Vật lý(2) 23
12A6 GDKTPL(3), GDĐP(1), HĐTNHN_3(1), KTNN(2), Lich sử(1), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(4), Tin học(2), Toán học(4), Địa lí(2) 23
12A7 GDKTPL(3), GDĐP(1), HĐTNHN_3(1), KTNN(2), Lich sử(1), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(4), Tin học(2), Toán học(4), Địa lí(2) 23
12A8 GDKTPL(3), GDĐP(1), HĐTNHN_3(1), KTNN(2), Lich sử(1), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(4), Tin học(2), Toán học(4), Địa lí(2) 23
12A9 GDKTPL(2), GDĐP(1), HĐTNHN_3(1), KTCN(2), Lich sử(1), Ngoại ngữ(3), Ngữ văn(4), Tin học(2), Toán học(4), Âm nhạc(3) 23

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 12-01-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn